Từ ghép
骇然
Phồn thể: [駭然]Nghĩa tiếng Việtbàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc; ngây người; kinh ngạc
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc
- 2 ngây người
- 3 kinh ngạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.