Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骈肩

Phồn thể: [駢肩]
piánjiān
Nghĩa tiếng Việtkề vai sát cánh
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 kề vai sát cánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập