Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骐

Phồn thể: [騏]
qí
Nghĩa tiếng Việtngựa lang; dùng cho 麒 (qí), kỳ lân huyền thoại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngựa lang
  2. 2 dùng cho 麒 (qí), kỳ lân huyền thoại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập