Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骕骦

Phồn thể: [驌驦]
sùshuāng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ngựa tốt
  • 2 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) ngựa tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập