Từ ghép
骚包
Phồn thể: [騷包]Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) quyến rũ; lòe loẹt; người chói lọi và lôi cuốn
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) quyến rũ
- 2 lòe loẹt
- 3 người chói lọi và lôi cuốn
- 4 người phụ nữ lẳng lơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.