Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骝

Phồn thể: [騮]
liú
Nghĩa tiếng Việtngựa màu nâu đỏ, bờm đen
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa màu nâu đỏ, bờm đen

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập