Từ ghép
骤死
Phồn thể: [驟死]Nghĩa tiếng Việtcái chết đột ngột (đấu loại trực tiếp trong thi đấu thể thao)
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 cái chết đột ngột (đấu loại trực tiếp trong thi đấu thể thao)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.