Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨灰盒

gǔhuīhé
Nghĩa tiếng Việthộp đựng tro cốt; quách đựng tro
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp đựng tro cốt
  2. 2 quách đựng tro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập