Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

髑

dú
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 髑髅 (dúlóu)
  • 1 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 髑髅 (dúlóu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập