Houzii
← Từ điển
Từ ghép

髓结

Phồn thể: [髓結]
suǐjié
Nghĩa tiếng Việtnút lõi (trong gỗ)
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 nút lõi (trong gỗ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập