Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高旷

Phồn thể: [高曠]
gāokuàng
Nghĩa tiếng Việtcao và rộng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cao và rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập