Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高校

gāoxiào
Nghĩa tiếng Việtcác trường đại học và cao đẳng; viết tắt của 高等學校|高等学校
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các trường đại học và cao đẳng
  2. 2 viết tắt của 高等學校|高等学校

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập