Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高矗

gāochù
Nghĩa tiếng Việtcao chót vót
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 cao chót vót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập