Từ ghép
高矮胖瘦
Nghĩa tiếng Việtthể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo); dáng vóc
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)
- 2 dáng vóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.