Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高赀

Phồn thể: [高貲]
gāozī
Nghĩa tiếng Việtchi phí cao
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chi phí cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập