Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高迈

Phồn thể: [高邁]
gāomài
Nghĩa tiếng Việtsôi nổi; nổi bật; cao tuổi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sôi nổi
  2. 2 nổi bật
  3. 3 cao tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập