Từ ghép
鬓角
Phồn thể: [鬢角]Nghĩa
- 1 tóc mai
- 2 thái dương
- 3 tóc ở thái dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.