Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬓角

Phồn thể: [鬢角]
bìnjiǎo
Nghĩa tiếng Việttóc mai; thái dương; tóc ở thái dương
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc mai
  2. 2 thái dương
  3. 3 tóc ở thái dương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập