Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬼佬

guǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười nước ngoài (Quảng Đông); người phương Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa