Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬼鬼祟祟

guǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǐsuìsuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlén lút; bí mật; vụng trộm
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa