Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魁伟

Phồn thể: [魁偉]
kuíwěi
Nghĩa tiếng Việtcao to và lớn; vạm vỡ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cao to và lớn
  2. 2 vạm vỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập