Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魁星阁

Phồn thể: [魁星閣]
Kuíxīnggé
Nghĩa tiếng Việtđền thờ Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 đền thờ Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập