Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魁首

kuíshǒu
Nghĩa tiếng Việtđứng đầu; đầu tiên; sáng chói và xuất sắc nhất
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng đầu
  2. 2 đầu tiên
  3. 3 sáng chói và xuất sắc nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập