Chữ đơn
魅
Nghĩa tiếng Việtyêu ma; phép thuật; quyến rũ
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu ma
- 2 phép thuật
- 3 quyến rũ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 魑魅tà ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu ma
- 鬼魅yêu ma; tà ma
- 魅惑mê hoặc; quyến rũ
- 魅影ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)
- 祛魅giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)
- 有魅力hấp dẫn; quyến rũ
- 魑魅魍魉[魑魅魍魎](thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quái
- 魅力四射quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc
- 人格魅力sức hút cá nhân; sự lôi cuốn
- 歌剧院魅影[歌劇院魅影]Bóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd Webber