Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魅力四射

mèilìsìshè
Nghĩa tiếng Việtquyến rũ; cuốn hút; mê hoặc
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập