魇Chữ đơn魇Phồn thể: [魘]yǎnNghĩa tiếng Việtgặp ác mộng1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gặp ác mộngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.梦魇mèngyǎn[夢魘]cơn ác mộng魇寐yǎnmèi[魘寐]gặp ác mộngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →