Từ ghép
魏收
Nghĩa tiếng ViệtNgụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齐 (BěiQí), biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏书 (Wèishū)
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 Ngụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齐 (BěiQí), biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏书 (Wèishū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.