Từ ghép
魔术方块
Phồn thể: [魔術方塊]Nghĩa
- 1 khối Rubik
- 2 khối ma thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 块[khối]cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệTrang chữ →