Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魔鬼岛

Phồn thể: [魔鬼島]
Móguǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) DǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Devil ở Guiana thuộc Pháp, thuộc địa hình sự cũ (1852-1953)
  • 3 chữ
  • 36 nét