Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鮨

qí
Nghĩa tiếng Việtsushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sushi
  2. 2 cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa)
  3. 3 Epinephelus septemfasciatus

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập