Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鱼鳍

Phồn thể: [魚鰭]
yúqí
Nghĩa tiếng Việtvây cá
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 vây cá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập