鱿Chữ đơn鱿Phồn thể: [魷]yóuNghĩa tiếng Việtmực nang1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mực nangTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鱿鱼yóuyú[魷魚]mực ống炒鱿鱼chǎoyóuyú[炒魷魚](thông tục) sa thải ai đóTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →