Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炒鱿鱼

Phồn thể: [炒魷魚]
chǎoyóuyú
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) sa thải ai đó
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) sa thải ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập