Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲁钝

Phồn thể: [魯鈍]
lǔdùn
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; chậm hiểu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngu ngốc
  2. 2 chậm hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập