Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲍威尔

Phồn thể: [鮑威爾]
Bàowēi'ěr
Nghĩa tiếng ViệtPowell (tên)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Powell (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập