Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲎

Phồn thể: [鱟]
hòu
Nghĩa tiếng Việtcua móng ngựa
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cua móng ngựa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập