Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲎鱼

Phồn thể: [鱟魚]
hòuyú
Nghĩa tiếng Việtcua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập