Chữ đơn
鲔
Phồn thể: [鮪]Nghĩa tiếng Việtcá ngừ nhỏ; Euthynnus alletteratus
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá ngừ nhỏ
- 2 Euthynnus alletteratus
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.