Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲔鱼肚

Phồn thể: [鮪魚肚]
wěiyúdù
Nghĩa tiếng Việt(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ẩm thực) bụng cá ngừ
  2. 2 (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ
  3. 3 bụng to

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập