鲡Chữ đơn鲡Phồn thể: [鱺]líNghĩa tiếng Việtcá chình1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cá chìnhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鳗鲡mánlí[鰻鱺]lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)澳洲鳗鲡Àozhōumánlí[澳洲鰻鱺]lươn vây ngắn (Anguilla australis)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →