鲫Chữ đơn鲫Phồn thể: [鯽]jìNghĩa tiếng Việtcá chép bạc; cá rô cát1 chữ15 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cá chép bạc2 cá rô cátTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鲫鱼jìyú[鯽魚]cá vàng布氏非鲫bùshìfēijì[布氏非鯽]cá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →