Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布氏非鲫

Phồn thể: [布氏非鯽]
bùshìfēijì
Nghĩa tiếng Việtcá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa