Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲮鲤甲

Phồn thể: [鯪鯉甲]
línglǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa