Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲯

Phồn thể: [鯕]
qí
Nghĩa tiếng Việtcá mahi-mahi (Coryphaena hippurus); cá dorado
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus)
  2. 2 cá dorado

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập