Từ ghép
鲲鹏
Phồn thể: [鯤鵬]Nghĩa tiếng Việtkun 鲲 (kūn) và peng 鹏 (Péng), loài vật thần thoại; peng, một loài chim khổng lồ hóa thân từ kun
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kun 鲲 (kūn) và peng 鹏 (Péng), loài vật thần thoại
- 2 peng, một loài chim khổng lồ hóa thân từ kun
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.