Từ ghép
鲲鹏展翅
Phồn thể: [鯤鵬展翅]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay; thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu; có cả thế giới dưới chân
- 4 chữ
- 49 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay
- 2 thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu
- 3 có cả thế giới dưới chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.