鲷Chữ đơn鲷Phồn thể: [鯛]diāoNghĩa tiếng Việtcá tráp; pagrus major1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cá tráp2 pagrus majorTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.丁鲷dīngdiāo[丁鯛]cá tench真鲷zhēndiāo[真鯛]cá tráp (Pagrosomus major); cá tráp biển đỏ鲷鱼烧diāoyúshāo[鯛魚燒]taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →