Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲷鱼烧

Phồn thể: [鯛魚燒]
diāoyúshāo
Nghĩa tiếng Việttaiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập