Từ ghép
鲸头鹳
Phồn thể: [鯨頭鸛]Nghĩa
- 1 chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.