Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲸波

Phồn thể: [鯨波]
jīngbō
Nghĩa tiếng Việtsóng lớn hoặc sóng dữ
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 sóng lớn hoặc sóng dữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập