Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲼

Phồn thể: [鱝]
fèn
Nghĩa tiếng Việtbất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập